Tôi Không Tranh, Nhưng Tôi Rời Đi
Chương 17
Nhưng những thứ khác bà ấy đã xử lý hết rồi, chỉ giữ lại chiếc nhẫn này.
Giữ lại mười bảy năm.
Bây giờ trả lại cho tôi.
Không phải trả cho mẹ tôi.
Là cho tôi.
Tôi nắm chặt chiếc nhẫn trong tay, nhắm mắt lại.
Tha thứ hay không tha thứ cái chết tiệt gì chứ.
Buông bỏ hay không buông bỏ cái chết tiệt gì chứ.
Tôi chỉ muốn khóc thôi.
Tôi ngồi thụp xuống phòng khách, ôm chặt chiếc nhẫn đồng, khóc thật lâu.
Không phải vì hận.
Không phải vì cảm động.
Là bởi vì — tất cả đều quá muộn màng.
Nếu chiếc nhẫn này trả lại cho mẹ tôi mười năm trước, nếu ba căn nhà shophouse ngay từ đầu đã chia rành rọt phần ai nấy hưởng, nếu lúc bố tôi còn sống bà nội đối xử tốt với mẹ tôi hơn một chút —
Mọi chuyện sẽ khác đi.
Nhưng “giá như” lại là hai chữ vô dụng nhất trên đời này.
Khóc xong, tôi rửa mặt, cất gọn chiếc nhẫn.
Tối đến lúc mẹ học tiếng Anh về, tôi đặt chiếc nhẫn vào tay bà.
Bà nhìn chiếc vòng đồng, trong chốc lát đủ mọi biểu cảm vụt qua — kinh ngạc, khó hiểu, xót xa, cuối cùng dừng lại ở một biểu cảm mà tôi hiếm khi nhìn thấy.
Bình thản.
“Bà nội con trả lại à?”
“Vâng.”
Bà xỏ chiếc nhẫn vào ngón áp út, vừa vặn.
“Lúc bố con làm cái này, bố mẹ mới quen nhau được ba tháng. Ông ấy lén lút dùng đồng vụn trong xưởng để mài, bị sư phụ mắng cho một trận tơi bời.”
Bà giơ tay lên, ngắm nghía chiếc nhẫn.
“Chữ ông ấy khắc bị lệch, nét móc của chữ ‘Đức’ không thu lại kỹ. Mẹ lúc đó chê xấu, ông ấy bảo ‘Mắt thẩm mỹ của đồng chí Phương Thu Vân cao quá đấy’.”
Bà cười.
Rồi từ từ hạ tay xuống.
“Thôi, chuyện đã qua rồi.”
“Mẹ, mẹ không giận sao?”
“Giận ai? Bà nội con á?” Bà lắc đầu, “Tiểu Vãn, lúc con hai mươi tuổi, con có thể hận một người hận đến tận xương tủy chỉ trong một hơi thở. Nhưng mẹ sống đến tuổi này… Hận mệt mỏi lắm. Bà ấy sai, mẹ biết. Bà ấy cũng biết. Nhưng bà ấy là bà ấy, mẹ là mẹ. Mẹ ở đây sống rất tốt, chẳng liên quan gì đến bà ấy nữa.”
Bà đi vào bếp, bắt đầu chuẩn bị bữa tối.
Tôi đứng ngoài phòng khách, nhìn bóng lưng bà — mặc chiếc tạp dề xanh mới mua, tóc cắt ngắn gọn gàng, béo lên mười cân so với ba năm trước ở Hoài Thành.
Bà đang ngâm nga hát.
Một bài hát tiếng Anh tôi chưa nghe bao giờ, lạc điệu kinh khủng, nhưng bà hát rất vui vẻ.
Tôi nhẹ nhàng khép cửa phòng khách, bước ra ban công.
Hồ Wakatipu nhuốm màu hổ phách dưới ánh hoàng hôn, những đỉnh núi tuyết xa xa được mạ viền vàng rực rỡ bởi vạt nắng cuối cùng.
Ba năm rồi.
Từ Thâm Quyến đến Queenstown, từ hai mươi sáu triệu nhân dân tệ đến một studio nhỏ, từ cô cháu gái lớn nhà họ Khương thành một thường trú nhân New Zealand.
Tôi không trở thành một con người tốt hơn.
Tôi chỉ trở thành một con người tự do hơn.
Tự do làm việc, tự do sống, tự do quyết định đối xử tốt với ai, tự do lựa chọn không tha thứ.
Cái đêm bán công ty, tôi tưởng mình mất đi cả thế giới.
Sau này mới nhận ra — cả thế giới vẫn luôn đứng ngoài cửa chờ đợi tôi, chỉ cần tôi sẵn sàng đẩy cánh cửa ấy ra.
Điện thoại rung nhẹ.
Là tin nhắn của trợ lý Studio Viễn Sơn gửi tới: “Sếp, Air New Zealand vừa bổ sung hợp đồng năm sau, ngân sách gấp đôi năm nay ạ.”
Tôi trả lời đúng một chữ: “Nhận.”
Sau đó cất điện thoại, quay trở vào nhà.
“Mẹ, tối nay con nấu cơm nhé.”
“Con định nấu món gì?”
“Trứng xào cà chua, cá hấp, bông cải xanh xào tỏi, canh rong biển trứng.”
“Giống hệt bữa ăn năm ngoái.”
“Vâng, lễ kỷ niệm mà mẹ.”
“Lễ kỷ niệm gì thế?”
“Kỷ niệm ba năm chúng ta tới New Zealand.”
Bà ló đầu ra khỏi bếp nhìn tôi, mắt cười cong cong.
Ngoài cửa sổ, những vì sao của Queenstown bắt đầu tỏa sáng lấp lánh.
Ở một nơi rất xa xôi, con hẻm phố cổ Hoài Thành có lẽ đang mưa.
Nhưng những điều đó, đã không còn liên quan gì đến chúng tôi nữa.
Hết.