Tôi Không Tranh, Nhưng Tôi Rời Đi
Chương 5
Sau đó khóa tính năng đăng bài, chặn tất cả mọi người ngoại trừ luật sư Ngô và hai cộng sự cốt cán ở công ty cũ.
Mẹ ngồi cạnh tôi, thắt dây an toàn xong vẫn không yên tâm, kiểm tra đi kiểm tra lại ba lần. Cả đời bà chưa từng đi máy bay, lần duy nhất ra khỏi tỉnh là mười lăm năm trước đi Hàng Châu khám bệnh cùng bố tôi, ngồi tàu hỏa vỏ xanh.
“Tiểu Vãn, máy bay này an toàn chứ?”
“An toàn mà mẹ.”
“Ừ.”
Bà nắm chặt tay vịn, ngó ra cửa sổ một cái rồi vội vàng rụt lại.
Máy bay bắt đầu lăn bánh.
Tôi đeo tai nghe, nhắm mắt lại.
Hình ảnh cuối cùng xẹt qua trong tâm trí là con hẻm phố cổ Hoài Thành. Con hẻm đó rất hẹp, hai bên là những ngôi nhà cổ gạch xanh, mùa hè vác giường tre ra đầu hẻm hóng mát, mùa đông co ro bên bếp lò nướng khoai lang.
Lúc bố tôi còn sống, mỗi năm đêm Giao thừa ông đều đốt một bánh pháo ở đầu hẻm, tiếng nổ lách tách vang dội cả con phố. Tôi cưỡi trên cổ ông, lấy tay bịt tai, cười ngặt nghẽo không thở nổi.
Những ngày tháng đó sẽ không bao giờ quay lại nữa.
Nhưng cũng không sao.
Khoảnh khắc máy bay rời khỏi mặt đất, tôi buông thõng nắm đấm đã siết chặt bấy lâu.
Tạm biệt, Hoài Thành.
Buổi sáng ở Queenstown, không khí lạnh như thủy tinh.
Căn nhà tôi thuê nằm giữa sườn núi, mở cửa sổ ra là hồ Wakatipu, nước hồ xanh ngắt đến khó tin. Phía xa là núi tuyết, mây bồng bềnh như kẹo bông gòn vắt ngang lưng chừng núi.
Mẹ đứng ngoài ban công, quấn khăn quàng cổ kín cằm.
Bà ngắm hồ rất lâu, rất lâu, rồi quay lại nói với tôi: “Tiểu Vãn, chỗ này đẹp thật.”
Đó là lần đầu tiên tôi thấy trên mặt bà không vương chút nét âu lo nào.
Không cần lo bà nội đột nhiên gọi điện bảo về làm việc nhà, không cần lo cô giễu cợt bảo bà là người khác họ, không cần lo hàng xóm dị nghị “cái bà con dâu này dắt theo con trốn mất rồi”.
Bà cứ đứng đó trong ánh nắng của New Zealand, gió thổi tung mái tóc, yên lặng ngắm mặt hồ.
Tôi đứng cạnh chụp một bức ảnh.
Những ngày tháng sau đó trở nên đơn giản.
Sáng tôi ra quán cà phê thị trấn ngồi hai tiếng, dùng laptop làm vài dự án thiết kế từ xa — không phải vì kiếm tiền, mà là để đầu óc đừng rảnh rỗi.
Mẹ đăng ký lớp tiếng Anh ở khu phố, chiều nào cũng đi học. Người dạy tiếng Anh là một bà lão đã nghỉ hưu, tên là Margaret, bà ấy vô cùng tốt bụng, biết mẹ tôi không biết tiếng Anh nên đã cất công tự làm thẻ từ song ngữ Anh-Trung cho mẹ.
Mẹ về khoe với tôi: “Tiểu Vãn, hôm nay mẹ học được một câu — Good morning!”
Phát âm lộn xộn, nhưng trong mắt bà có ánh sáng.
Thứ ánh sáng đó, ở Hoài Thành tôi chưa từng nhìn thấy.
Một tuần sau, các cuộc điện thoại trong nước bắt đầu réo gọi.
Người đầu tiên gọi là người chú họ xa tên Khương Kiến Quốc.
“Khương Vãn à, chú họ của cháu đây. Nghe nói cháu ra nước ngoài rồi?”
“Vâng, chú.”
“Chuyện là… dạo này bà nội cháu sức khỏe không được tốt, ngày nào cũng nhắc cháu. Cái công ty của cháu bán được không ít tiền nhỉ? Bà nội cháu nói, tiền cỗ bàn đám cưới Mộng Dao vẫn còn thiếu một ít, cháu xem có thể…”
“Chú à, chuyện của cháu và bà nội, chú đừng xen vào.”
“Cái con bé này ăn nói kiểu gì thế? Chú là bề trên đấy!”
“Là bề trên thì càng nên biết, lấy đồ của người khác làm của hồi môn cho cháu gái mình, chuyện này chẳng hay ho gì đâu.”
Tôi cúp máy.
Cuộc gọi thứ hai là thím Lưu, hàng xóm cũ ở Hoài Thành.
“Tiểu Vãn à, hôm qua bà nội cháu khóc ở đầu hẻm một trận, bảo cháu và mẹ cháu không cần bà ấy nữa. Hàng xóm láng giềng đều nhìn thấy cả. Cháu làm cháu gái, như vậy có phải là tuyệt tình quá không?”
Tôi bật cười: “Thím Lưu, ba căn shophouse tái định cư, theo luật pháp vốn có hai căn là của cháu và mẹ cháu, bà nội sang tên hết cho Mộng Dao. Chuyện này hàng xóm láng giềng có biết không?”
“Chuyện này… đó chẳng phải là quyết định của người già sao…”
“Quyết định của người già là lấy đồ của hai mẹ con cháu đi làm việc tốt cho người khác. Thím hỏi bà nội xem, bà có nói với hàng xóm phần này không?”
Thím Lưu ấp úng, rồi cúp máy.
Cuộc gọi thứ ba, nằm ngoài dự đoán của tôi — là do dượng Trương Vĩ Đông gọi đến.